Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cudgel one's brain
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Suy nghĩ kỹ và cố gắng ghi nhớ điều gì đó
động từ
to think hard and try to remember something.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rack one's brain
AI
1
Suy nghĩ kỹ và cố gắng ghi nhớ điều gì đó
1
Suy nghĩ kỹ và cố gắng ghi nhớ điều gì đó
1
Suy nghĩ kỹ và cố gắng ghi nhớ điều gì đó