cuboideonavicular
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến xương hình khối và xương thuyềntính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the cuboid and navicular bones.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuboideonavicular joint | Chưa có nghĩa | |
| cuboideonavicular ligament | Chưa có nghĩa | |
| cuboideonavicular articulation | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha