Dịch

cubic millimetre

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị thể tích SI bằng đơn vị thể tích của hình lập phương có cạnh dài một milimet, bằng 10⁻⁹ mét khốidanh từAn SI unit of volume equal to that of a cube having sides each one millimetre in length, equal to 10⁻⁹ cubic metres.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubic millimetreDạng gốc (base form)
  2. cubic millimetresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI