Dịch

cubage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phép tính thể tíchdanh từkhông đếm được (uncountable)A cubic measurement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubageDạng gốc (base form)
  2. cubagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcubage

Ví dụ

  • ...

AI