cubage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phép tính thể tíchdanh từkhông đếm được (uncountable)A cubic measurement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cubageDạng gốc (base form)
- cubagesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcubage
Ví dụ
- ...