Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cub fos
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hố khối
danh từ
Cubital fossa.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cub fossa
AI
1
Hố khối
1
Hố khối
1
Hố khối