Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ctr
B1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của centre
danh từ
Abbreviation of centre.
2
Viết tắt của center
danh từ
Abbreviation of center.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ctr
Dạng gốc
(base form)
ctr
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của centre
2
Viết tắt của center
1
Viết tắt của centre
2
Viết tắt của center
1
Viết tắt của centre
2
Viết tắt của center