Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryptonymous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc được xuất bản dưới một mật mã
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or published under, a cryptonym.
Nguồn gốc
(etymology)
cryptonym
+
-ous
AI
1
Liên quan đến hoặc được xuất bản dưới một mật mã
1
Liên quan đến hoặc được xuất bản dưới một mật mã
1
Liên quan đến hoặc được xuất bản dưới một mật mã