Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryostratigraphy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Địa tầng của băng hoặc đất đóng băng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The stratigraphy of ice or of frozen soil
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cryostratigraphic
Nguồn gốc
(etymology)
cryo-
+
stratigraphy
AI
1
Địa tầng của băng hoặc đất đóng băng
1
Địa tầng của băng hoặc đất đóng băng
1
Địa tầng của băng hoặc đất đóng băng