Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryophysics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vật lý học siêu hàn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The physics of phenomena associated with matter at very low temperatures
Nguồn gốc
(etymology)
cryo-
+
physics
AI
1
Vật lý học siêu hàn
1
Vật lý học siêu hàn
1
Vật lý học siêu hàn