Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryophilous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phát triển mạnh ở nhiệt độ thấp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Thriving at a low temperature.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
psychrophilic
cryophilic
Trái nghĩa
cryophobic
Nguồn gốc
(etymology)
cryo-
+
-philous
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
thermophilous
cryophilia
cryophile
AI
1
Phát triển mạnh ở nhiệt độ thấp
1
Phát triển mạnh ở nhiệt độ thấp
1
Phát triển mạnh ở nhiệt độ thấp