Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryopedogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gây ra (hoặc gây ra bởi?) nhiễu loạn đông lạnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Causing (or caused by?) cryopedoturbation
Nguồn gốc
(etymology)
cryo-
+
pedogenic
AI
1
Gây ra (hoặc gây ra bởi?) nhiễu loạn đông lạnh
1
Gây ra (hoặc gây ra bởi?) nhiễu loạn đông lạnh
1
Gây ra (hoặc gây ra bởi?) nhiễu loạn đông lạnh