Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryoinfarction
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhồi máu cơ tim do nhiệt độ thấp
danh từ
infarction caused by low temperature
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cryoinfarction
Dạng gốc
(base form)
cryoinfarction
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cryo-
+
infarction
AI
1
Nhồi máu cơ tim do nhiệt độ thấp
1
Nhồi máu cơ tim do nhiệt độ thấp
1
Nhồi máu cơ tim do nhiệt độ thấp