Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryoembedding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhúng (của mô sinh học) ở nhiệt độ thấp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
embedding (of biological tissue) at low temperatures
Nguồn gốc
(etymology)
cryo-
+
embedding
AI
1
Nhúng (của mô sinh học) ở nhiệt độ thấp
1
Nhúng (của mô sinh học) ở nhiệt độ thấp
1
Nhúng (của mô sinh học) ở nhiệt độ thấp