Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryobiotechnological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến công nghệ sinh học lạnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to cryobiotechnology
Nguồn gốc
(etymology)
cryo-
+
biotechnological
AI
1
Liên quan đến công nghệ sinh học lạnh
1
Liên quan đến công nghệ sinh học lạnh
1
Liên quan đến công nghệ sinh học lạnh