Dịch

cry-typing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sử dụng sai chính tả và dấu câu, thể hiện rằng người đánh máy đang bị căng thẳng về mặt cảm xúcdanh từDisordered spelling and punctuation usage, conveying that the typist is under emotional duress.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI