Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cry craven
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Chịu thua, đầu hàng; sợ mất hết can đảm
động từ
To surrender.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cry uncle
AI
1
Chịu thua
1
Chịu thua
1
Chịu thua