Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crux ansata
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ankh
danh từ
Synonym of ankh.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ankh
Ví dụ
The
Egyptian
crux
ansata
,
common
on
Egyptian
monuments
and
other
memorials
,
is
considered
by
some
authorities
as
a
triple
phallus
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
crux ansāta
AI
1
Đồng nghĩa với ankh
1
Đồng nghĩa với ankh
1
Đồng nghĩa với ankh