Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crunchy roll
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộn sushi phủ panko
danh từ
A sushi roll coated in panko
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crunchy roll
Dạng gốc
(base form)
crunchy roll
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cuộn sushi phủ panko
1
Cuộn sushi phủ panko
1
Cuộn sushi phủ panko