Dịch

crumpling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động mà một cái gì đó sụp đổdanh từThe act by which something crumples.
  2. Hình dạng hoặc cấu trúc nhàu nátdanh từA crumpled shape or structure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crumplingDạng gốc (base form)
  2. crumplingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , .

AI