cruftware
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Mã phần mềm dư thừa, cũ hoặc được viết không đúng cách, đặc biệt là mã được tích lũy theo thời giandanh từkhông đếm được (uncountable)Redundant, old or improperly written software code, especially that which accumulates over time.