Dịch

crucian carp

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá giếcdanh từkhông đếm được (uncountable)Carassius carassius, a species of carp found in northern Europe and northern Asia.
  2. Loài cá thuộc chi Carassiusdanh từkhông đếm được (uncountable)A fish of any species in genus Carassius.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crucian carpDạng gốc (base form)
  2. crucian carpsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Japanese crucian carpdanh từLoài cá diếc, Carassius cuvieri, được tìm thấy ở Nhật Bản và là loài du nhập ở Đài Loan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cá giếc

AI