crucian carp
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá giếcdanh từkhông đếm được (uncountable)Carassius carassius, a species of carp found in northern Europe and northern Asia.
- Loài cá thuộc chi Carassiusdanh từkhông đếm được (uncountable)A fish of any species in genus Carassius.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crucian carpDạng gốc (base form)
- crucian carpsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Japanese crucian carpdanh từ | danh từ | Loài cá diếc, Carassius cuvieri, được tìm thấy ở Nhật Bản và là loài du nhập ở Đài Loan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cá giếc