crown jewel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật sở hữu hoặc tài sản có giá trị, ban đầu là một phần của vương giả hoàng giadanh từA prized possession or asset, originally one making up part of the royal regalia.
- Một phần có giá trị của một công ty, đặc biệt là phần được người khác tìm kiếm trong một cuộc tiếp quản thù địchdanh từA valuable part of a company, especially one that is sought by another in a hostile takeover.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crown jewelDạng gốc (base form)
- crown jewelsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Macy’s, .. , 125,000 .