Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crowfooted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có vết chân chim (nếp nhăn)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having crow's feet (wrinkles).
AI
1
Có vết chân chim (nếp nhăn)
1
Có vết chân chim (nếp nhăn)
1
Có vết chân chim (nếp nhăn)