crouchingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách cúi mình; trong khi cúi xuống; trong tư thế cúi mìnhtrạng từIn a crouching manner; while crouched down; in a crouch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crouchinglyDạng gốc (base form)
- more crouchinglySo sánh hơn (comparative)
- most crouchinglySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .