Dịch

crouchingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách cúi mình; trong khi cúi xuống; trong tư thế cúi mìnhtrạng từIn a crouching manner; while crouched down; in a crouch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crouchinglyDạng gốc (base form)
  2. more crouchinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most crouchinglySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .

AI