crotch spawn
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với crotch goblindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of crotch goblin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crotch spawnDạng gốc (base form)
- crotch spawnsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- crotch-spawn .
- , .