Dịch

crotch spawn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với crotch goblindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of crotch goblin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crotch spawnDạng gốc (base form)
  2. crotch spawnsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • crotch-spawn .
  • , .

AI