crosspiece
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dầm ngang hoặc ngang hoặc bộ phận tương tự kéo dài hoặc vuông góc với vật gì đódanh từA horizontal or transverse beam or similar member that extends across or perpendicular to something.
- Thanh hoặc gỗ nối hai đầu hiệp sĩ hoặc hai bitt; một tấm gỗ che trên kính chắn gió, có các chốt để buộc dây chạydanh từA bar or timber connecting two knightheads or two bitts; a timber over the windlass, with pins for belaying the running rigging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crosspieceDạng gốc (base form)
- crosspiecesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha