Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crossbridged
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được kết nối bằng “cây cầu” nguyên tử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Connected by a "bridge" of atoms
Nguồn gốc
(etymology)
cross-
+
bridged
AI
1
Được kết nối bằng “cây cầu” nguyên tử
1
Được kết nối bằng “cây cầu” nguyên tử
1
Được kết nối bằng “cây cầu” nguyên tử