Dịch

crossableness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể vượt quadanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being crossable.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • , , .

AI