Dịch

cross-quarters

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật trang trí bằng gỗ trắc giống như bốn cánh hoa hình chữ thập; một chiếc giấy bốn cánhdanh từAn ornament of tracery like the four petals of a cruciform flower; a quatrefoil.

AI