Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cross-fertilizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng thụ tinh chéo
tính từ
Able to be cross-fertilized.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cross-fertile
AI
1
Có khả năng thụ tinh chéo
1
Có khả năng thụ tinh chéo
1
Có khả năng thụ tinh chéo