Dịch

cross-conjugation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng khi một số tế bào trong một sợi tảo nhất định hoạt động và những tế bào khác thụ độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition when some cells in a given algal filament are active and others passive.

AI