Dịch

cross-armed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có khoanh taytính từkhông so sánh (not comparable)Having the arms crossed.
  2. Brachiate.chưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Ví dụ

  • , , , , 5-, .

AI