cross moline
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây thánh giá có bốn nhánh có chiều dài bằng nhau với các đầu nhọn, trông giống như một con chuột chũidanh từA cross that has four equal-length arms with forked tips, so that it resembles a moline.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cross molineDạng gốc (base form)
- crosses molines (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- crosses molineSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa