Dịch

cross moline

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây thánh giá có bốn nhánh có chiều dài bằng nhau với các đầu nhọn, trông giống như một con chuột chũidanh từA cross that has four equal-length arms with forked tips, so that it resembles a moline.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cross molineDạng gốc (base form)
  2. crosses molines (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. crosses molineSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI