Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crop someone's feathers
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Làm nhục ai; chỉnh ai
cụm từ
AI
1
Làm nhục ai
1
Làm nhục ai
1
Làm nhục ai