Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crooken
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm cong vẹo
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make crooked.
AI
1
Làm cong vẹo
1
Làm cong vẹo
1
Làm cong vẹo