Dịch

croning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghi lễ Wiccan hoặc nữ quyền công nhận phụ nữ lớn tuổi là những "người phụ nữ" khôn ngoan và giàu kinh nghiệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Wiccan or feminist ceremony that recognizes older women as wise and experienced "crones".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. croningDạng gốc (base form)
  2. croningsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , "" ^([]) , .

AI