Dịch

crofterization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc chuyển đổi đất thành nhiều trang trại hoặc cánh đồng nhỏ, hoạt động độc lậpdanh từkhông đếm được (uncountable)The conversion of land into many small, independently operated farms, or crofts.

AI