croc-off
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại giày không có giấy phép hoặc hàng nhái được làm theo kiểu Crocdanh từAn unlicensed or knock-off shoe made in the style of a Croc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- croc-offDạng gốc (base form)
- croc-offsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
croc“a plastic slip-on shoe”knock-off
Ví dụ
- , . , “.”
- , ., , , , .