Dịch

croc-off

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại giày không có giấy phép hoặc hàng nhái được làm theo kiểu Crocdanh từAn unlicensed or knock-off shoe made in the style of a Croc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. croc-offDạng gốc (base form)
  2. croc-offsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

croc“a plastic slip-on shoe”knock-off

Ví dụ

  • , . , “.”
  • , ., , , , .

AI