Dịch

critical issue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vấn đề quan trọng, vấn đề cấp báchdanh từan important problem requiring immediate attention

Ví dụ

  • .Biến đổi khí hậu vẫn là một vấn đề quan trọng đối với chính sách quốc tế.

AI