cricketing
A1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hay chơi crickettính từThat plays cricket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cricketingDạng gốc (base form)
- cricketingsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Môn cricket
- A game of cricket.
Ví dụ
- , […]Hai anh em sinh đôi, những người chơi cricket, là ngài Alec và Eric Bedser, đã thi đấu cho Surrey và England […]
- , , . […]Giữa những lần đọc cricketing ở Cowley và những lần chèo thuyền trên Isis, ông Verdant Green chỉ đọc bằng từng đoạn ngắt quãng […]