Dịch

cribriformity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bị cribriformdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being cribriform

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cribriformityDạng gốc (base form)
  2. cribriformitiesSố nhiều (plural)

AI