cribriformity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng bị cribriformdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being cribriform
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cribriformityDạng gốc (base form)
- cribriformitiesSố nhiều (plural)