Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crib-biter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con ngựa tham gia vào việc cắn cũi
danh từ
A horse that engages in crib-biting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crib-biter
Dạng gốc
(base form)
crib-biter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con ngựa tham gia vào việc cắn cũi
1
Con ngựa tham gia vào việc cắn cũi
1
Con ngựa tham gia vào việc cắn cũi