Dịch

cri du chat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cri du chat syndromedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of cri du chat syndrome.

Cụm từ (phrase)

cri du chat syndromedanh từChứng rối loạn di truyền hiếm gặp được xác định bằng tiếng kêu như mèo của trẻ sơ sinh, do thiếu một số vật liệu di truyền trên nhiễm sắc thể thứ năm

AI