crevasse
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vết nứt hoặc vết nứt trên sông băng hoặc bãi tuyết; một vực sâudanh từA crack or fissure in a glacier or snowfield; a chasm.
- Sự vi phạm trong một kênh hoặc bờ sôngdanh từA breach in a canal or river bank.
- Các vết nứt hoặc vết nứtdanh từAny cleft or fissure.
- Hình thành các kẽ hởđộng từnội động từ (intransitive)To form crevasses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crevasseNguyên thể (infinitive)
- crevassesSố nhiều (plural)
- crevassedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- crevassingPhân từ I (present participle)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Sự gián đoạn hoặc “khoảng cách” giữa các biến được tính toán và kết quả được quan sát
- A discontinuity or “gap” between the accounted variables and an observed outcome.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcrevasse
Cùng gốc (doublet)crevice
Ví dụ
- , belt-line .