Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crescentade
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc chiến tranh tôn giáo dành cho người Hồi giáo
danh từ
A religious war for Islam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crescentade
Dạng gốc
(base form)
crescentade
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
crescentade
crescentade
r
Người tham gia vào lễ hội lưỡi liềm
danh từ
AI
1
Cuộc chiến tranh tôn giáo dành cho người Hồi giáo
1
Cuộc chiến tranh tôn giáo dành cho người Hồi giáo
1
Cuộc chiến tranh tôn giáo dành cho người Hồi giáo