Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
creperie
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhà hàng chuyên về bánh crepe
danh từ
A restaurant that specializes in crêpes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
creperie
Dạng gốc
(base form)
creperie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
crêperie
AI
1
Nhà hàng chuyên về bánh crepe
1
Nhà hàng chuyên về bánh crepe
1
Nhà hàng chuyên về bánh crepe