Dịch

creperie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà hàng chuyên về bánh crepedanh từA restaurant that specializes in crêpes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. creperieDạng gốc (base form)
  2. creperiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcrêperie

AI