Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crenately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem crenate
trạng từ
in a crenate fashion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crenately
Dạng gốc
(base form)
more crenately
So sánh hơn
(comparative)
most crenately
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Xem crenate
1
Xem crenate
1
Xem crenate