Dịch

cremocarpium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cremocarpdanh từSynonym of cremocarp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cremocarpiumDạng gốc (base form)
  2. cremocarpia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI