Dịch

creeping foxglove

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Chinese violetdanh từSynonym of Chinese violet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. creeping foxgloveDạng gốc (base form)
  2. creeping foxglovesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI