creepers
C2thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Biểu hiện của sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc phấn khíchthán từAn expression of surprise, fear, or excitement
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeepers creepersthán từ | thán từ | Biểu hiện của sự ngạc nhiên, mất tinh thần hoặc khó chịu |
Ví dụ
- ", , , ," . " ',' ."
- .
- .