Dịch

creepers

C2thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện của sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc phấn khíchthán từAn expression of surprise, fear, or excitement

Cụm từ (phrase)

jeepers creepersthán từBiểu hiện của sự ngạc nhiên, mất tinh thần hoặc khó chịu

Ví dụ

  • ", , , ," . " ',' ."
  • .
  • .

AI